Whatever Phân tích cổ phiếu

Báo cáo tài chính ACB - Kết quả kinh doanh

Kỳ
ACB
Khoản mục
Q4/2024 Q1/2025 Q2/2025 Q3/2025 Q4/2025 Q1/2026
1. Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
13,518 13,327 14,299 15,049 16,080 17,220
2. Chi phí lãi và các chi phí tương tự
6,438 6,968 7,615 8,280 8,987 10,231
I. Thu nhập lãi thuần
7,080 6,359 6,684 6,770 7,093 6,989
3. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
1,436 1,394 1,102 1,318 1,382 1,452
4. Chi phí hoạt động dịch vụ
567 522 517 522 488 459
II. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
869 872 585 795 894 993
III. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng
344 476 670 449 137 483
IV. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
-26 24 37 367 47 186
V. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
213 -1 446 -0 -48 -1
5. Thu nhập từ hoạt động khác
419 284 1,163 371 410 329
6. Chi phí hoạt động khác
347 102 351 386 367 99
VI. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
73 182 813 -15 43 230
VII. Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần
5 3 59 18 39 25
VIII. Chi phí hoạt động
2,739 2,692 2,736 2,714 2,782 2,851
IX. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (I+II+III+IV+V+VI+VII-VIII)
5,819 5,223 6,556 5,671 5,424 6,054
X. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
148 626 463 289 1,957 686
XI. Tổng lợi nhuận trước thuế (IX-X)
5,671 4,597 6,093 5,382 3,467 5,368
7. Chi phí thuế TNDN hiện hành
1,086 959 1,211 1,082 663 1,074
8. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
40 -40 1 20 19 -26
XII. Chi phí thuế TNDN
1,126 918 1,212 1,101 682 1,048
XIII. Lợi nhuận sau thuế (XI-XII)
4,545 3,678 4,881 4,281 2,785 4,320
XIV. Lợi ích của cổ đông thiểu số
XV. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Ngân hàng mẹ (XIII-XIV)
4,545 3,678 4,881 4,281 2,785 4,320
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (BCTC)
0 0
Data source: Audited Financial Statements Currency: VND Billion